lễ cưới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi thức chính thức để kết hôn: "lễ cưới" là buổi lễ trang trọng, thường theo phong tục hoặc tôn giáo, nơi hai người chính thức trở thành vợ chồng.
- Sự kiện ăn mừng hôn nhân: "lễ cưới" còn chỉ toàn bộ sự kiện bao gồm nghi lễ và tiệc mừng để công bố và chúc phúc cho cuộc hôn nhân mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ cưới của họ được tổ chức tại một nhà thờ cổ. (Buổi lễ kết hôn của họ được tổ chức tại một nhà thờ cổ.)
- Gia đình đang chuẩn bị rất chu đáo cho lễ cưới của con gái. (Gia đình đang chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho sự kiện hôn lễ của con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử hành lễ cưới": tiến hành nghi thức kết hôn một cách trang trọng.
- Họ sẽ cử hành lễ cưới vào sáng Chủ nhật. (Họ sẽ tiến hành nghi lễ kết hôn vào sáng Chủ nhật.)
"thành phần tham dự lễ cưới": chỉ những người được mời đến dự hôn lễ.
- Thành phần tham dự lễ cưới chủ yếu là người thân và bạn bè thân thiết. (Những người tham dự hôn lễ chủ yếu là người thân và bạn bè thân thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Hôn lễ (danh từ): từ trang trọng hơn, đồng nghĩa với "lễ cưới".
- Hôn lễ được diễn ra trong không gian ấm cúng. (Nghi lễ kết hôn được diễn ra trong một không gian ấm cúng.)
Đám cưới (danh từ): thường dùng để chỉ cả nghi lễ và tiệc mừng, mang tính chất tổng thể hơn.
- Đám cưới của họ có hơn 300 khách mời. (Hôn lễ và tiệc mừng của họ có hơn 300 khách mời.)
Từ đồng nghĩa
- Hôn lễ: nghi thức kết hôn (trang trọng).
- Lễ thành hôn: nghi lễ để trở thành vợ chồng (cổ văn, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Rước dâu, đưa dâu": là các nghi thức quan trọng trong một "lễ cưới" truyền thống.
- Trong lễ cưới, nghi thức rước dâu và đưa dâu thường rất cảm động. (Trong hôn lễ, nghi thức đón dâu và tiễn dâu thường rất cảm động.)
- X. Cưới.